額手

é shǒu ngạch thủ

Hán Việt: ngạch thủ · Pinyin: é shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạch) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舉手齊額,表示敬禮或祝賀。《紅樓夢》第九九回:「正申燕賀,先蒙翰教,邊帳光生,武夫額手。」

Eng

  • Cihui 額手 shǒu v.o. <trad.> raise the hand to the forehead (a salutation of respect)