額支

é zhī ngạch chi

Hán Việt: ngạch chi · Pinyin: é zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạch) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 常年經費中的定額支出。《福惠全書.卷二.蒞任部.看須知》:「本縣官役俸工,額支若干。」

Eng

  • Cihui 額支 zhī n. ordinary budget; budgeted expenditures