額數
ngạch sổ
Hán Việt: ngạch sổ · Pinyin: é shù
Tổng quan
định mức: ngạch số/hạn định
Nghĩa
Việt
- Cihui định mức; ngạch số; hạn định。規定的數目。
- Cihui định mức: ngạch số/hạn định
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 規定的數目。《元史.卷四七.順帝本紀十》:「命燕南、河南、山東、陝西、河東等處舉人會試者,增其額數。」
Eng
- Cihui 額數 shù n. 1. quota 2. fixed amount