額爾 é ěr · ngạch nhĩ Hán Việt: ngạch nhĩ · Pinyin: é ěr Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 爾 (nhĩ)Pinyiné ěrHán Việtngạch nhĩCấu tạo額 + 爾 · ngạch + nhĩ nghĩa thành phần: ngạch + nhĩ