額珠 é zhū·ngạch châu Hán Việt: ngạch châu · Pinyin: é zhū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即念珠。佛珠有定数,故称。 Cấu tạo: 額 (ngạch) + 珠 (châu)Pinyiné zhūHán Việtngạch châuCấu tạo額 + 珠 · ngạch + châu nghĩa thành phần: ngạch + châu Nghĩa ViệtCihui (譬喻)見額上珠條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa珠儿 · 珠兒 · 珠子 · 珠寶 · 珠山 · 珠峰 · 珠崖 · 珠帘