額籍 é jí · ngạch tịch Hán Việt: ngạch tịch · Pinyin: é jí Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 籍 (tịch)Pinyiné jíHán Việtngạch tịchCấu tạo額 + 籍 · ngạch + tịch nghĩa thành phần: ngạch + tịch