額設 é shè · ngạch thiết Hán Việt: ngạch thiết · Pinyin: é shè Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 設 (thiết)Pinyiné shèHán Việtngạch thiếtCấu tạo額 + 設 · ngạch + thiết nghĩa thành phần: ngạch + thiết