額載 é zài · ngạch tái Hán Việt: ngạch tái · Pinyin: é zài Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 載 (tái)Pinyiné zàiHán Việtngạch táiCấu tạo額 + 載 · ngạch + tái nghĩa thành phần: ngạch + tái