額骨
ngạch cốt
Hán Việt: ngạch cốt · Pinyin: é gǔ
Tổng quan
xương trán (vùng trán)
Nghĩa
Việt
- Cihui xương trán (vùng trán)
Eng
- CC-CEDICT frontal bone (forehead)
- Cihui frontal bone (forehead)
Hán Việt: ngạch cốt · Pinyin: é gǔ
xương trán (vùng trán)