顎化 ngạc hóa Hán Việt: ngạc hóa Tổng quan Cấu tạo: 顎 (ngạc) + 化 (hóa)Hán Việtngạc hóaCấu tạo顎 + 化 · ngạc + hóa nghĩa thành phần: ngạc + hóa Nghĩa EngCihui 顎化 èhuà <lg.> n. palatalization; yodizing ◆attr. palatalized