顎部

è bùngạc bộ

Hán Việt: ngạc bộ · Pinyin: è bù

Tổng quan

hàm

Cấu tạo: 顎 (ngạc) + 部 (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui jaw

Từ liên quan

Gần nghĩa

部下 · 部主 · 部件 · 部份 · 部伍 · 部衆 · 部伴 · 部位