顎骨
ngạc cốt
Hán Việt: ngạc cốt · Pinyin: è gǔ
Tổng quan
hàm trên (thuộc) hàm trên
Nghĩa
Việt
- Cihui hàm
- Cihui hàm trên (thuộc) hàm trên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 構成顏面中央及下方各三分之一部分的骨骼。包括左右各一合成、固定不動的上顎骨,以及其下方能夠作開閉運動的下顎骨,所有的上下顎骨牙齒即植立於顎骨齒糟,發揮咀嚼功能。也稱為「頜骨」、「齶骨」。
ja
- JMdict jawbone|mandible