顏厚
nhan hậu
Hán Việt: nhan hậu · Pinyin: yán hòu
Tổng quan
trơ tráo
1.脸皮厚。谓不知羞耻。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn v.p. thick-skinned; shameless
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.脸皮厚。谓不知羞耻。
Eng
- Cihui brazen
other
- Nguồn khác Mặt dày, ý nói trơ trẽn, không biết xấu hổ
Hán Việt: nhan hậu · Pinyin: yán hòu
trơ tráo
1.脸皮厚。谓不知羞耻。