顏壞 yán huài · nhan hoại Hán Việt: nhan hoại · Pinyin: yán huài Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 壞 (hoại)Pinyinyán huàiHán Việtnhan hoạiCấu tạo顏 + 壞 · nhan + hoại nghĩa thành phần: nhan + hoại