顏字 yán zì · nhan tự Hán Việt: nhan tự · Pinyin: yán zì Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 字 (tự)Pinyinyán zìHán Việtnhan tựCấu tạo顏 + 字 · nhan + tự nghĩa thành phần: nhan + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 顏真卿書法的字體。