顏巷 yán xiàng · nhan hạng Hán Việt: nhan hạng · Pinyin: yán xiàng Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 巷 (hạng)Pinyinyán xiàngHán Việtnhan hạngCấu tạo顏 + 巷 · nhan + hạng nghĩa thành phần: nhan + hạng