顏範 yán fàn · nhan phạm Hán Việt: nhan phạm · Pinyin: yán fàn Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 範 (phạm)Pinyinyán fànHán Việtnhan phạmCấu tạo顏 + 範 · nhan + phạm nghĩa thành phần: nhan + phạm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 敬稱別人的容顏、風度。元.王實甫《西廂記.第三本.第一折》:「自別顏範,鴻稀鱗絕,悲愴不勝。」