顏角 yán jiǎo · nhan giác Hán Việt: nhan giác · Pinyin: yán jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 角 (giác)Pinyinyán jiǎoHán Việtnhan giácCấu tạo顏 + 角 · nhan + giác nghĩa thành phần: nhan + giác