顏霽 yán jì · nhan tễ Hán Việt: nhan tễ · Pinyin: yán jì Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 霽 (tễ)Pinyinyán jìHán Việtnhan tễCấu tạo顏 + 霽 · nhan + tễ nghĩa thành phần: nhan + tễ