顑頷 kǎn hàn Pinyin: kǎn hàn Tổng quan Cấu tạo: 顑 + 頷 (hạm)Pinyinkǎn hànCấu tạo顑 + 頷 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容因吃不飽而面黃肌瘦的樣子。《楚辭.屈原.離騷》:「苟余情其信姱以練要兮,長顑頷亦何傷。」