颙坐 ngung tọa Hán Việt: ngung tọa Tổng quan Cấu tạo: 颙 (ngung) + 坐 (tọa)Hán Việtngung tọaCấu tạo颙 + 坐 · ngung + tọa nghĩa thành phần: ngung + tọa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 端坐。唐.尹鴞〈菩薩蠻.錦茵閒襯丁香枕〉詞:「顒坐遍紅爐,誰知情緒孤。」