顒望 ngung vọng Hán Việt: ngung vọng Tổng quan Cấu tạo: 顒 (ngung) + 望 (vọng)Hán Việtngung vọngCấu tạo顒 + 望 · ngung + vọng nghĩa thành phần: ngung + vọng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 盼望。宋.柳永〈八聲甘州.對瀟瀟〉詞:「想佳人,妝樓顒望,誤幾回、天際識歸舟。」EngCihui 顒望 óngwàng v. hope; be eager for