顓兵

zhuān bīng chuyên binh

Hán Việt: chuyên binh · Pinyin: zhuān bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ột mình nắm giữ quyền hành quân sự. chuyên binh chuyên binh ☆Một mình nắm giữ quyền hành quân sự.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把持兵權。《漢書.卷三.高后紀》:「上將軍祿、相國產顓兵秉政,自知背高皇帝約,恐為大臣諸侯王所誅,因謀作亂。」