顓制 zhuān zhì · chuyên chế Hán Việt: chuyên chế · Pinyin: zhuān zhì Tổng quan Cấu tạo: 顓 (chuyên) + 制 (chế)Pinyinzhuān zhìHán Việtchuyên chếCấu tạo顓 + 制 · chuyên + chế nghĩa thành phần: chuyên + chế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 憑一己之意,獨斷行事,操縱一切。《漢書.卷四九.爰盎傳》:「諸呂用事,大臣顓制。」也作「專制」。