顓家 zhuān jiā · chuyên gia Hán Việt: chuyên gia · Pinyin: zhuān jiā Tổng quan Cấu tạo: 顓 (chuyên) + 家 (gia)Pinyinzhuān jiāHán Việtchuyên giaCấu tạo顓 + 家 · chuyên + gia nghĩa thành phần: chuyên + gia