顓愚 zhuān yú · chuyên ngu Hán Việt: chuyên ngu · Pinyin: zhuān yú Tổng quan Cấu tạo: 顓 (chuyên) + 愚 (ngu)Pinyinzhuān yúHán Việtchuyên nguCấu tạo顓 + 愚 · chuyên + ngu nghĩa thành phần: chuyên + ngu