顓擅 zhuān shàn · chuyên thiện Hán Việt: chuyên thiện · Pinyin: zhuān shàn Tổng quan Cấu tạo: 顓 (chuyên) + 擅 (thiện)Pinyinzhuān shànHán Việtchuyên thiệnCấu tạo顓 + 擅 · chuyên + thiện nghĩa thành phần: chuyên + thiện