顓民

chuyên dân

Hán Việt: chuyên dân

Tổng quan

Người dân biết phận mình. Lương dân

新华 · Tân Hoa Đại lục

良善的人民。《淮南子.覽冥》:「猛獸食顓民,鷙鳥攫老弱。」

Cấu tạo: 颛 (chuyên) + 民 (dân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 良善的人民。《淮南子.覽冥》:「猛獸食顓民,鷙鳥攫老弱。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

民丰 · 民主 · 民乐 · 民事 · 民企 · 民众 · 民俗 · 民兵