顓美 zhuān měi · chuyên mĩ Hán Việt: chuyên mĩ · Pinyin: zhuān měi Tổng quan Cấu tạo: 顓 (chuyên) + 美 (mĩ)Pinyinzhuān měiHán Việtchuyên mĩCấu tạo顓 + 美 · chuyên + mĩ nghĩa thành phần: chuyên + mĩ