顓蒙

zhuān méng chuyên mông

Hán Việt: chuyên mông · Pinyin: zhuān méng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (mông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚昧無知。漢.揚雄〈法言序〉:「天降生民,倥侗顓蒙。」唐.李商隱〈獻侍郎鉅鹿公啟〉:「某比興非工,顓蒙有素。」

Eng

  • Cihui 顓蒙 huānméng v.p. <wr.> ignorant