顓頊歷 zhuān xū lì · chuyên húc lịch Hán Việt: chuyên húc lịch · Pinyin: zhuān xū lì Tổng quan Cấu tạo: 顓 (chuyên) + 頊 (húc) + 歷 (lịch)Pinyinzhuān xū lìHán Việtchuyên húc lịchCấu tạo顓 + 頊 + 歷 · chuyên + húc + lịch nghĩa thành phần: chuyên + húc + lịch