願恭 yuàn gōng · nguyện cung Hán Việt: nguyện cung · Pinyin: yuàn gōng Tổng quan Cấu tạo: 願 (nguyện) + 恭 (cung)Pinyinyuàn gōngHán Việtnguyện cungCấu tạo願 + 恭 · nguyện + cung nghĩa thành phần: nguyện + cung