願法 yuàn fǎ · nguyện pháp Hán Việt: nguyện pháp · Pinyin: yuàn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 願 (nguyện) + 法 (pháp)Pinyinyuàn fǎHán Việtnguyện phápCấu tạo願 + 法 · nguyện + pháp nghĩa thành phần: nguyện + pháp