愿自在 nguyện tự tại Hán Việt: nguyện tự tại Tổng quan nguyện tự tại (術語)十自在之一。見自在條附錄。☸ Cấu tạo: 愿 (nguyện) + 自 (tự) + 在 (tại)Hán Việtnguyện tự tạiCấu tạo愿 + 自 + 在 · nguyện + tự + tại nghĩa thành phần: nguyện + tự + tại Nghĩa ViệtCihui nguyện tự tại (術語)十自在之一。見自在條附錄。☸