顙子 sǎng zi · tảng tử Hán Việt: tảng tử · Pinyin: sǎng zi Tổng quan Cấu tạo: 顙 (tảng) + 子 (tử)Pinyinsǎng ziHán Việttảng tửCấu tạo顙 + 子 · tảng + tử nghĩa thành phần: tảng + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 喉嚨。