顙泚

sǎng cǐtảng thử

Hán Việt: tảng thử · Pinyin: sǎng cǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《孟子.滕文公上》"其颡有泚,睨而不视。"赵岐注"颡,额也。泚,汗出泚泚然也。见其亲为兽虫所食,形体毁败,中心惭,故汗泚泚然出于额。"后因以"颡泚"表示心中惭愧﹑惶恐。

Cấu tạo: 顙 (tảng) + 泚 (thử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泚筆 · 泚泚 · 泚笔 · 泚頰 · 泚額 · 泚顏 · 泚顙 · 泚颊