顛僕

điên phó

Hán Việt: điên phó

Tổng quan

ngã; sụp đổ; đổ nhào; té; sụt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.跌倒; 跌落。 2.死亡; 灭亡。 3.挫折困顿。

Cấu tạo: 颠 (điên) + 仆 (phó)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仆人 · 仆仆 · 仆从 · 仆地 · 仆妇 · 仆役 · 仆欧 · 仆滅