顛動 diān dòng · điên động Hán Việt: điên động · Pinyin: diān dòng Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 動 (động)Pinyindiān dòngHán Việtđiên độngCấu tạo顛 + 動 · điên + động nghĩa thành phần: điên + động Nghĩa EngCihui 顛動 iāndòng r.v. bump up and down