顛墜 diān zhuì · điên trụy Hán Việt: điên trụy · Pinyin: diān zhuì Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 墜 (trụy)Pinyindiān zhuìHán Việtđiên trụyCấu tạo顛 + 墜 · điên + trụy nghĩa thành phần: điên + trụy