顛夭 diān yāo · điên yêu Hán Việt: điên yêu · Pinyin: diān yāo Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 夭 (yêu)Pinyindiān yāoHán Việtđiên yêuCấu tạo顛 + 夭 · điên + yêu nghĩa thành phần: điên + yêu