顛敗 diān bài · điên bại Hán Việt: điên bại · Pinyin: diān bài Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 敗 (bại)Pinyindiān bàiHán Việtđiên bạiCấu tạo顛 + 敗 · điên + bại nghĩa thành phần: điên + bại