顛旭 diān xù · điên húc Hán Việt: điên húc · Pinyin: diān xù Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 旭 (húc)Pinyindiān xùHán Việtđiên húcCấu tạo顛 + 旭 · điên + húc nghĩa thành phần: điên + húc