顛瞑 diān míng · điên minh Hán Việt: điên minh · Pinyin: diān míng Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 瞑 (minh)Pinyindiān míngHán Việtđiên minhCấu tạo顛 + 瞑 · điên + minh nghĩa thành phần: điên + minh