颠穨 điên đồi Hán Việt: điên đồi Tổng quan Cấu tạo: 颠 (điên) + 穨 (đồi)Hán Việtđiên đồiCấu tạo颠 + 穨 · điên + đồi nghĩa thành phần: điên + đồi