顛臺 diān tái · điên thai Hán Việt: điên thai · Pinyin: diān tái Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 臺 (thai)Pinyindiān táiHán Việtđiên thaiCấu tạo顛 + 臺 · điên + thai nghĩa thành phần: điên + thai