顛踣
điên phấu
Hán Việt: điên phấu · Pinyin: diān bó
Tổng quan
ngã xuống | ngã sấp mặt ngã; té ngã。跌倒,僕倒。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngã xuống | ngã sấp mặt ngã; té ngã。跌倒,僕倒。
Eng
- CC-CEDICT to fall down|to fall forward
- Cihui to fall down; to fall forward