顛險 diān xiǎn · điên hiểm Hán Việt: điên hiểm · Pinyin: diān xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 險 (hiểm)Pinyindiān xiǎnHán Việtđiên hiểmCấu tạo顛 + 險 · điên + hiểm nghĩa thành phần: điên + hiểm