顛頓 diān dùn · điên đốn Hán Việt: điên đốn · Pinyin: diān dùn Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 頓 (đốn)Pinyindiān dùnHán Việtđiên đốnCấu tạo顛 + 頓 · điên + đốn nghĩa thành phần: điên + đốn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傾仆、困頓。唐.韓愈〈答崔立之書〉:「顛頓狼狽,失其所操持。」