顛首 diān shǒu · điên thủ Hán Việt: điên thủ · Pinyin: diān shǒu Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 首 (thủ)Pinyindiān shǒuHán Việtđiên thủCấu tạo顛 + 首 · điên + thủ nghĩa thành phần: điên + thủ