類乎
loại hồ
Hán Việt: loại hồ · Pinyin: lèi hū
Tổng quan
giống như: gần như/tựa như
Nghĩa
Việt
- Cihui giống như: gần như/tựa như
- Cihui giống như; gần như; tựa như。好像;近於。 這個故事很離奇,類乎神話。 câu chuyện này thật ly kỳ, giống như chuyện thần thoại.
Eng
- Cihui 類乎 èihu v.p. 1. be similar to 2. seem; be like